|
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sá gì
 | [sá gì] | |  | xem sá chi, sá nà o not | |  | matter | |  | sá gì ba cái chuyện cá»n con ấy | | it doesn't matter such trivial things |
not matter sá gì ba cái chuyện cá»n con ấy it doesn't matter such trivial things
|
|
|
|